• info@lifesuccess.edu.vn
  • 0349 954 960

CẨM NANG DU HỌC NEW ZEALAND

TỔNG QUAN
Địa lý: Thuộc châu Đại Dương
Diện tích: 268.021 km2 (tương đương với diện tích của Nhật Bản, Ý và Anh)
Dân số: 4.781.626 người (tháng 4/2019)
Mã quốc gia/điện thoại: +64
Ngôn ngữ chính: tiếng Anh và tiếng Maori
Chính trị‎: ‎Quân chủ nghị viện, toàn quyền của New Zealand là đại diện của Nữ hoàng Anh, toàn
quyền chỉ định Thủ tướng.
Hệ thống pháp luật: theo luật của Anh
Tiền tệ: 1 đô la New Zealand tương ứng khoảng 16.000 đồng Việt Nam.
Thành phố chính: Wellington (thủ đô), Auckland (thành phố lớn nhất với khoảng 1/3 dân số của New
Zealand)
Khí hậu: ôn hòa, mùa Xuân từ tháng 9 đến 11, mùa Hè từ tháng 12 đến tháng 2, mùa Thu từ tháng 3 đến tháng 5, mùa Đông từ tháng 6 đến tháng 8. Nhiệt độ trung bình năm dao động từ 10°C ở phía nam đến 16°C ở phía bắc. Trong đó, Auckland là nơi có mưa nhiều nhất, còn Christchurch là nơi khô hạn nhất, và tuyết rơi phổ biến ở khu vực miền nam của đảo Nam vào mùa đông.
Thời gian: New Zealand đi trước Việt Nam 5 giờ từ tháng 4 đến tháng 9, đi trước Việt Nam 6 giờ
từ tháng 10 đến tháng 3.
Kinh tế: Công nghiệp chiếm 25%, nông nghiệp chiếm 9% và dịch vụ chiếm 66% GDP.
Ẩm thực: New Zealand kết hợp ẩm thực Maori bản địa và các truyền thống nấu nướng đa dạng do
những người định cư và nhập cư đưa tới từ châu Âu, Polynesia và châu Á.
Nước uống: có thể uống từ vòi nước trực tiếp tại New Zealand.

HỆ THỐNG GIÁO DỤC
– Tiểu học Lớp 1 đến Lớp 6 (từ 5 đến 10 tuổi), Trung học cơ sở Lớp 7 đến Lớp 8 (từ 11 đến 12 tuổi), Trung học phổ thông Lớp 9 đến Lớp 13 (từ 13 đến 18 tuổi), Cao đẳng/Đại học (trên 18 tuổi).
– Giáo dục tiểu học và trung học là bắt buộc đối với thiếu niên New Zealand từ 6 đến 16 tuổi, và đa số nhập học từ 5 tuổi. Có 13 năm học phổ thông và theo học tại trường công được miễn phí đối với các công dân và thường trú nhân New Zealand từ sinh nhật thứ 5 đến khi kết thúc năm sau sinh nhật thứ 19.
– New Zealand có 8 trường Đại học, 16 trường Bách khoa (ITP) và khoảng 550 trường Tư thục (PTE).
– Tổng cộng gồm 10 cấp bậc học vấn: Lớp 11 (NCEA 1) tương ứng Cấp bậc 1, Lớp 12 (NCEA 2) tương ứng Cấp bậc 2, Lớp 13 (NCEA 3) tương ứng Cấp bậc 3, Certificate tương ứng Cấp bậc 4, Diploma tương ứng có Cấp bậc 5 và 6, Cử nhân (Bachelor Degree) tương ứng Cấp bậc 7, Văn bằng sau đại học (Postgraduate) tương ứng Cấp bậc 8, Thạc sỹ (Master) tương ứng Cấp bậc 9, Tiến sỹ (PhD) tương ứng Cấp bậc 10.
– Có khoảng 118.300 học sinh quốc tế đang theo học tại New Zealand (2017), trong đó có khoảng 2.500 du học sinh Việt Nam (đứng top 3 Đông Nam Á).

YÊU CẦU TIẾNG ANH ĐẦU VÀO
Lớp 1 đến 6:
tiếng Anh căn bản, không yêu cầu IELTS
Lớp 7 đến 10: tiếng Anh căn bản, không yêu cầu IELTS
Lớp 11 đến 13 (NCEA 1 đến 3): nên có IELTS tối thiểu 5.0, hoặc PTE tối thiểu 36, hoặc TOEFL tối thiểu 35.
Level 3 – 4 (Certificate): IELTS tối thiểu 5.0, hoặc PTE tối thiểu 36, hoặc TOEFL tối thiểu 35.
Level 5 – 6 (Diploma): IELTS tối thiểu 5.5, hoặc PTE tối thiểu 42, hoặc TOEFL tối thiểu 46.
Level 7 (Bachelor, Graduate Diploma/Certificate): IELTS tối thiểu 6.0, hoặc PTE tối thiểu 50, hoặc TOEFL tối thiểu 60 tùy ngành học.
Level 8 (Postgraduate Diploma/Certificate, Bachelor Honour): IELTS tối thiểu 6.5, PTE tối thiểu 58, TOEFL tối thiểu 79 tùy ngành học.
Level 9 (Master): IELTS tối thiểu 6.5, PTE tối thiểu 58, TOEFL tối thiểu 79 tùy ngành học.

cẩm nang du học New Zealand

CHỖ Ở
Homestay (ở nhà người bản địa):
khoảng từ 200 NZD đến 280 NZD/tuần, gồm phòng ngủ riêng, có bàn học, điện nước, internet, ăn sáng và tối từ thứ 2 đến thứ 6, ăn sáng – trưa – tối vào thứ 7 và Chủ nhật, sinh hoạt cùng gia đình người bản xứ.
Apartment/Flat (chung cư/căn hộ): khoảng từ 100 NZD đến 300 NZD/tuần, dành cho học sinh từ 18 tuổi trở lên có nhu cầu ở riêng, chung cư thường nằm trong khu vực trung tâm thành phố, chưa gồm điện nước và ăn uống.
Hostel (Nhà trọ): khoảng từ 20 NZD đến 90 NZD/ngày, dành cho học sinh từ 18 tuổi trở lên có nhu cầu ở riêng, bao gồm điện nước, chưa bao gồm ăn uống.

ĐI LẠI
Lái xe tại New Zealand đi bên tay trái (ngược với Việt Nam).
Xe bus: đón xe bus tại trạm, giơ tay làm tín hiệu đón xe, trả tiền xe bằng tiền mặt hoặc bằng thẻ xe bus.

LÀM VIỆC THÊM
Du học sinh được phép làm thêm 20 giờ mỗi tuần với mức lương quy định tối thiểu từ 17.70 NZD mỗi giờ (áp dụng từ 1/4/2019).

CÁC NGÀNH NGHỀ “HOT"
Kỹ sư công trình: mức lương trung bình 70K NZD/năm
Kỹ sư phần mềm: mức lương trung bình 60K NZD/năm
Kế toán: mức lương trung bình 50K NZD/năm
Đầu bếp: mức lương trung bình 40K NZD/năm

CHI PHÍ THAM KHẢO
– Sinh hoạt phí quy định: 15.000 NZD/năm (tương đương 240 triệu VNĐ)
– Học phí: bậc Tiến sỹ (khoảng 9K NZD/năm), bậc Thạc sỹ (khoảng 35K NZD/năm), bậc Cử nhân (khoảng 30K NZD/năm), bậc Cao đẳng (khoảng 25K NZD/năm), bậc Trung học (khoảng 20K NZD/năm)
– Lệ phí visa du học: 295 NZD | Phí VAC: 379.000 VNĐ
– Vé máy bay: khoảng 1500 NZD/khứ hồi
– Bảo hiểm du học sinh: 500 NZD/năm
– Vé xe bus tháng: khoảng từ 140 NZD đến 150 NZD
– Sữa 1 lít: khoảng  từ 2.9 NZD
– Thức ăn nhanh (Fast food): khoảng từ 6 NZD đến 10 NZD
– Ăn tại quán/nhà hàng: khoảng từ 10 NZD đến 35 NZD
– Pizza: khoảng từ 12 NZD
– Cắt tóc tại tiệm: khoảng từ 25 NZD đến 50 NZD
– Internet tại quán café: khoảng từ 20 NZD/1 giờ
– Phí khám bác sỹ: khoảng từ 25 NZD đến 80 NZD
– Phí gọi di động nội địa: khoảng 1 NZD/1 phút tùy gói dịch vụ
– Phí nhắn tin di động nội địa: khoảng 0.2 NZD/1 tin nhắn tùy gói dịch vụ

Call Now Button